茶饭不思

chá fàn bù sītrà phạn bất tư

Hán Việt: trà phạn bất tư · Pinyin: chá fàn bù sī

Tổng quan

không nghĩ đến trà hay cơm (thành ngữ); u sầu và đau khổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

受情緒影響,連吃飯喝水都不想。形容內心焦慮或苦惱等。如:「不知她近來有什麼心事,如此茶飯不思,坐臥難安。」

Cấu tạo: 茶 (trà) + 飯 (phạn) + 不 (bất) + 思 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có khẩu vị
  • Tần suất từ không nghĩ đến trà hay cơm (thành ngữ); u sầu và đau khổ , không có khẩu vị
  • Biên soạn 茶飯不思 háfànbùsī f.e. lose all desire for food and drink

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受情緒影響,連吃飯喝水都不想。形容內心焦慮或苦惱等。如:「不知她近來有什麼心事,如此茶飯不思,坐臥難安。」

Eng

  • Cihui no thought for tea or rice (idiom); melancholic and suffering; to have no appetite
  • Tần suất từ 茶飯不思 háfànbùsī f.e. lose all desire for food and drink

Từ liên quan

Gần nghĩa

茶饭无心 · 不思議乘 · 不思議劫 · 不思議智 · 不思議界 · 不思議疏 · 不思議空 · 不思議經