茶饭不进

trà phạn bất tiến

Hán Việt: trà phạn bất tiến

Tổng quan

Cấu tạo: 茶 (trà) + 飯 (phạn) + 不 (bất) + 進 (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không ăn uống gì
  • Biên soạn 茶飯不進 háfànbùjìn f.e. nothing passes one's lips

Eng

  • Cihui 茶飯不進 háfànbùjìn f.e. nothing passes one's lips

Từ liên quan

Gần nghĩa

茶饭无心 · 不进则退 · 不進則退 · 茶饭不思 · 不进油盐 · 不进不退 · 茶饭不香 · 不进位