茶黴菌 chá méi jūn · trà mi khuẩn Hán Việt: trà mi khuẩn · Pinyin: chá méi jūn Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 黴 (mi) + 菌 (khuẩn)Pinyinchá méi jūnHán Việttrà mi khuẩnCấu tạo茶 + 黴 + 菌 · trà + mi + khuẩn nghĩa thành phần: trà + mi + khuẩn