茸毛兒 nhung mao nhi Hán Việt: nhung mao nhi Tổng quan Cấu tạo: 茸 (nhung) + 毛 (mao) + 兒 (nhi)Hán Việtnhung mao nhiCấu tạo茸 + 毛 + 兒 · nhung + mao + nhi nghĩa thành phần: nhung + mao + nhi Nghĩa EngCihui 茸毛兒 óngmáor ►See ²róngmáo