茹素
như tố
Hán Việt: như tố · Pinyin: rú sù
Tổng quan
Ăn chay (kiêng thịt cá)
1.吃素食,不吃鱼肉等荤腥。
吃素。元.伊士珍《瑯嬛記.卷上》:「下士學道,因其氣昏,故茹素以澄其氣。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ăn chay
- Biên soạn be a vegetarian
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吃素。元.伊士珍《瑯嬛記.卷上》:「下士學道,因其氣昏,故茹素以澄其氣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.吃素食,不吃鱼肉等荤腥。
Eng
- Cihui to eat a vegetarian diet