荊三棱

jīng sān léng kinh tam lăng

Hán Việt: kinh tam lăng · Pinyin: jīng sān léng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tam) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草名。亦称三棱草。多生沼泽地。茎柔韧可织物或造纸,块茎富含淀粉,可酿酒。中医学上以干燥块茎入药,主治症瘕积聚等症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草名。亦称三棱草。多生沼泽地。茎柔韧可织物或造纸,块茎富含淀粉,可酿酒。中医学上以干燥块茎入药,主治症瘕积聚等症。