荊人涉澭 jīng rén shè yōng Pinyin: jīng rén shè yōng Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 人 (nhân) + 涉 (thiệp) + 澭Pinyinjīng rén shè yōngCấu tạo荊 + 人 + 涉 + 澭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荆人:楚国人。澭:澭水。楚国人过澭水。后用以讽刺拘泥于成法,不知道根据情况的变化而变通的行为。Tân Hoa Tự Điển 荆人楚国人。澭澭水。楚国人过澭水◇用以讽刺拘泥于成法,不知道根据情况的变化而变通的行为。