荊南杞梓
kinh nam kỉ tử
Hán Việt: kinh nam kỉ tử · Pinyin: jīng nán qǐ zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荆:荆山,在今湖北省;杞梓:杞树和梓树,都是优质木材。荆南地方的杞树和梓树。比喻南方的优秀人才。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻美才。
Hán Việt: kinh nam kỉ tử · Pinyin: jīng nán qǐ zǐ