荊文璧 jīng wén bì · kinh văn bích Hán Việt: kinh văn bích · Pinyin: jīng wén bì Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 文 (văn) + 璧 (bích)Pinyinjīng wén bìHán Việtkinh văn bíchCấu tạo荊 + 文 + 璧 · kinh + văn + bích nghĩa thành phần: kinh + văn + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即和氏璧。宝玉名。Tân Hoa Tự Điển 1.即和氏璧。宝玉名。