荊棘叢裏 jīng jí cóng lǐ · kinh cức tùng lí Hán Việt: kinh cức tùng lí · Pinyin: jīng jí cóng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 棘 (cức) + 叢 (tùng) + 裏 (lí)Pinyinjīng jí cóng lǐHán Việtkinh cức tùng líCấu tạo荊 + 棘 + 叢 + 裏 · kinh + cức + tùng + lí nghĩa thành phần: kinh + cức + tùng + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荆棘:荆条蒺藜;丛:聚集成堆。比喻境遇恶劣,坏人很多的地方。