荊棘剌

jīng jí lá kinh cức lạt

Hán Việt: kinh cức lạt · Pinyin: jīng jí lá

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (cức) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"荆棘列"。亦作"荆棘律"; "紧急里"三个字的谐音。元曲中常用来形容惊慌﹑紧张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"荆棘列"。亦作"荆棘律"。 2."紧急里"三个字的谐音。元曲中常用来形容惊慌﹑紧张。