荆棘律 kinh cức luật Hán Việt: kinh cức luật Tổng quan Cấu tạo: 荆 (kinh) + 棘 (cức) + 律 (luật)Hán Việtkinh cức luậtCấu tạo荆 + 棘 + 律 · kinh + cức + luật nghĩa thành phần: kinh + cức + luật