荊衡杞梓

jīng héng qǐ zǐ kinh hành kỉ tử

Hán Việt: kinh hành kỉ tử · Pinyin: jīng héng qǐ zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (hành) + (kỉ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荆:荆山;衡:衡山;杞梓:两种好木材,比喻优秀的人才。比喻南方的优秀人才。