草上飛
thảo thượng phi
Hán Việt: thảo thượng phi · Pinyin: cǎo shàng fēi
Tổng quan
Thảo Thượng Phi: Thảo thượng phi
Nghĩa
Việt
- Cihui Thảo Thượng Phi: Thảo thượng phi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容跑得飞快; 指跑得飞快的人; 旧指行驶在内河的一种小快船。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容跑得飞快。 2.指跑得飞快的人。 3.旧指行驶在内河的一种小快船。
Eng
- Cihui 草上飛 ǎoshàngfēi n. (formerly) small fast boat on the river