草不綠 thảo bất lục Hán Việt: thảo bất lục Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 不 (bất) + 綠 (lục)Hán Việtthảo bất lụcCấu tạo草 + 不 + 綠 · thảo + bất + lục nghĩa thành phần: thảo + bất + lục