草克樂 thảo khắc nhạc Hán Việt: thảo khắc nhạc Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 克 (khắc) + 樂 (nhạc)Hán Việtthảo khắc nhạcCấu tạo草 + 克 + 樂 · thảo + khắc + nhạc nghĩa thành phần: thảo + khắc + nhạc