草剋死 thảo khắc tử Hán Việt: thảo khắc tử Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 剋 (khắc) + 死 (tử)Hán Việtthảo khắc tửCấu tạo草 + 剋 + 死 · thảo + khắc + tử nghĩa thành phần: thảo + khắc + tử