草創者 cǎo chuàng zhě · thảo sang giả Hán Việt: thảo sang giả · Pinyin: cǎo chuàng zhě Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 創 (sang) + 者 (giả)Pinyincǎo chuàng zhěHán Việtthảo sang giảCấu tạo草 + 創 + 者 · thảo + sang + giả nghĩa thành phần: thảo + sang + giả