草原化

thảo nguyên hóa

Hán Việt: thảo nguyên hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 草 (thảo) + 原 (nguyên) + 化 (hóa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

草原雕 · 草原鹞 · 草原 · 草原巨蜥 · 草原百灵 · 草原灰伯劳 · 草原千里 · 草原植物