草問荊 cǎo wèn jīng · thảo vấn kinh Hán Việt: thảo vấn kinh · Pinyin: cǎo wèn jīng Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 問 (vấn) + 荊 (kinh)Pinyincǎo wèn jīngHán Việtthảo vấn kinhCấu tạo草 + 問 + 荊 · thảo + vấn + kinh nghĩa thành phần: thảo + vấn + kinh Nghĩa EngCihui shade horsetail