草團瓢

cǎo tuán piáo thảo đoàn biều

Hán Việt: thảo đoàn biều · Pinyin: cǎo tuán piáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (đoàn) + (biều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"草团标"; 圆形茅屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"草团标"。 2.圆形茅屋。