草土臣

cǎo tǔ chén thảo thổ thần

Hán Việt: thảo thổ thần · Pinyin: cǎo tǔ chén

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (thổ) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官吏在居丧中对君上具衔时的自称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官吏在居丧中对君上具衔时的自称。