草地人 thảo địa nhân Hán Việt: thảo địa nhân Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 地 (địa) + 人 (nhân)Hán Việtthảo địa nhânCấu tạo草 + 地 + 人 · thảo + địa + nhân nghĩa thành phần: thảo + địa + nhân Nghĩa EngCihui 草地人 ǎodìrén n. (informal) rustic; country bumpkin