草地人
thảo địa nhân
Hán Việt: thảo địa nhân
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người nhà quê
- Biên soạn (informal) rustic; country bumpkin
Eng
- Cihui 草地人 ǎodìrén n. (informal) rustic; country bumpkin
- Tần suất từ n. (informal) rustic; country bumpkin
Hán Việt: thảo địa nhân