草坪绿 cǎo píng lǜ · thảo bình lục Hán Việt: thảo bình lục · Pinyin: cǎo píng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 坪 (bình) + 绿 (lục)Pinyincǎo píng lǜHán Việtthảo bình lụcCấu tạo草 + 坪 + 绿 · thảo + bình + lục nghĩa thành phần: thảo + bình + lục