草墊子
thảo điếm tử
Hán Việt: thảo điếm tử · Pinyin: cǎo diàn zi
Tổng quan
nệm rơm | nệm cỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui nệm rơm | nệm cỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指用稻草或麥稈等編製的墊子。夏天鋪在椅子上,有清涼效果。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用稻秆﹑蒲草等编制的垫子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用稻秆﹑蒲草等编制的垫子。
Eng
- CC-CEDICT straw mattress; palliasse
- Cihui straw mattress; palliasse