草堂体

cǎo táng tǐthảo đường thể

Hán Việt: thảo đường thể · Pinyin: cǎo táng tǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.明宁王朱权所定乐府体十五家之一。

Cấu tạo: 草 (thảo) + 堂 (đường) + 體 (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.明宁王朱权所定乐府体十五家之一。

Từ liên quan

Gần nghĩa

草堂寺 · 草堂 · 草堂詩集 · 草堂體 · 草堂和尚