草塘泥

cǎo táng ní thảo đường nê

Hán Việt: thảo đường nê · Pinyin: cǎo táng ní

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (đường) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也叫灰塘泥﹑塘草粪等。江浙农村积制较多的一种沤肥。先将河泥和稻草(或其他杂草)夹杂积置,使其发酵腐解。入春,常与厩肥﹑绿肥等一起作为水田的基肥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.也叫灰塘泥﹑塘草粪等。江浙农村积制较多的一种沤肥。先将河泥和稻草(或其他杂草)夹杂积置,使其发酵腐解。入春,常与厩肥﹑绿肥等一起作为水田的基肥。