草頭露
thảo đầu lộ
Hán Việt: thảo đầu lộ · Pinyin: cǎo tóu lù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 草上的露水,稀少易干。比喻难以持久。
- Tân Hoa Tự Điển 1.草上的露水,稀少易干。比喻难以持久。
Eng
- Cihui 草頭露 ǎotóulù id. ephemeral; fleeting
Hán Việt: thảo đầu lộ · Pinyin: cǎo tóu lù