草字頭 cǎo zì tóu · thảo tự đầu Hán Việt: thảo tự đầu · Pinyin: cǎo zì tóu Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 字 (tự) + 頭 (đầu)Pinyincǎo zì tóuHán Việtthảo tự đầuCấu tạo草 + 字 + 頭 · thảo + tự + đầu nghĩa thành phần: thảo + tự + đầu Nghĩa EngCihui 草字頭 ǎozìtóu n. <lg.> “grass” radical