草履蟲

cǎo lǚ chóng thảo lí trùng

Hán Việt: thảo lí trùng · Pinyin: cǎo lǚ chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (lí) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原生动物,寡膜纲,草履虫科。单细胞动物。前端钝圆,后端[fk)]1毕嗣2笨诠3笔澄锱4备孛诺5贝趟颗6狈射管7毙『8贝蠛9鄙焖跖荽蟛萋某婕猓形似倒置的草鞋底,故名。全身长满纤毛,用以行动。摄取水中的细菌和单细胞藻类作为食料。

Eng

  • Cihui 草履蟲 ǎolǚchóng n. <zoo.> paramecium M:²zhī

ja

  • JMdict Paramecium spp. (esp. Paramecium caudatum)