草帽儿

thảo mạo nhi

Hán Việt: thảo mạo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 草 (thảo) + 帽 (mạo) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũ rơm
  • Biên soạn ►See cǎomào

Eng

  • Cihui 草帽兒 ǎomàor ►See cǎomào

Từ liên quan

Gần nghĩa

草帽緶 · 草帽缏 · 草帽 · 帽儿光 · 帽儿头 · 帽兒光 · 帽兒頭 · 草帽辫