草帽緶 cǎo mào biàn · thảo mạo biền Hán Việt: thảo mạo biền · Pinyin: cǎo mào biàn Tổng quan dải rơm Cấu tạo: 草 (thảo) + 帽 (mạo) + 緶 (biền)Pinyincǎo mào biànHán Việtthảo mạo biềnCấu tạo草 + 帽 + 緶 · thảo + mạo + biền nghĩa thành phần: thảo + mạo + biền Nghĩa ViệtCihui dải rơm