草底兒

cǎo dǐ ér thảo để nhi

Hán Việt: thảo để nhi · Pinyin: cǎo dǐ ér

Tổng quan

bản nháp: bản thảo

Cấu tạo: (thảo) + (để) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản nháp: bản thảo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草稿:作文先要打个~。

Eng

  • Cihui 草底兒 ǎodǐr ►See cǎodǐ