草怕津 thảo phạ tân Hán Việt: thảo phạ tân Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 怕 (phạ) + 津 (tân)Hán Việtthảo phạ tânCấu tạo草 + 怕 + 津 · thảo + phạ + tân nghĩa thành phần: thảo + phạ + tân