草料場
thảo liêu tràng
Hán Việt: thảo liêu tràng · Pinyin: cǎo liào chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 堆藏军马和其他牲口饲料的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.堆藏军马和其他牲口饲料的地方。
Eng
- Cihui 草料場 ǎoliàochǎng p.w. place for storing fodder