草料場

cǎo liào chǎng thảo liêu tràng

Hán Việt: thảo liêu tràng · Pinyin: cǎo liào chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (liêu) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 草料場 ǎoliàochǎng p.w. place for storing fodder