草木樨
thảo mộc tê
Hán Việt: thảo mộc tê · Pinyin: cǎo mù xī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。豆科草木樨屬,二年生草本。高四十至二百公分。三出複葉,小葉倒卵形至長橢圓形。夏日開花,花冠蝶形,黃色,成總狀花序排列。莢果卵圓形。為常見飼料作物。
Hán Việt: thảo mộc tê · Pinyin: cǎo mù xī