草木灰

cǎo mù huī thảo mộc hôi

Hán Việt: thảo mộc hôi · Pinyin: cǎo mù huī

Tổng quan

tro thực vật

Cấu tạo: (thảo) + (mộc) + (hôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tro thực vật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 草、木、樹葉等燃燒後所餘的灰燼。含鉀、燐、鈣等質,為農田常用肥料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草、木、树叶等燃烧后的灰,含钾很多,是常用的肥料。

Eng

  • CC-CEDICT plant ash
  • Cihui plant ash