草木黃落 cǎo mù huáng luò · thảo mộc hoàng lạc Hán Việt: thảo mộc hoàng lạc · Pinyin: cǎo mù huáng luò Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 木 (mộc) + 黃 (hoàng) + 落 (lạc)Pinyincǎo mù huáng luòHán Việtthảo mộc hoàng lạcCấu tạo草 + 木 + 黃 + 落 · thảo + mộc + hoàng + lạc nghĩa thành phần: thảo + mộc + hoàng + lạc