草本清盤 cǎo běn qīng pán · thảo bổn thanh bàn Hán Việt: thảo bổn thanh bàn · Pinyin: cǎo běn qīng pán Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 本 (bổn) + 清 (thanh) + 盤 (bàn)Pinyincǎo běn qīng pánHán Việtthảo bổn thanh bànCấu tạo草 + 本 + 清 + 盤 · thảo + bổn + thanh + bàn nghĩa thành phần: thảo + bổn + thanh + bàn