草本茶 cǎo běn chá · thảo bổn trà Hán Việt: thảo bổn trà · Pinyin: cǎo běn chá Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 本 (bổn) + 茶 (trà)Pinyincǎo běn cháHán Việtthảo bổn tràCấu tạo草 + 本 + 茶 · thảo + bổn + trà nghĩa thành phần: thảo + bổn + trà Nghĩa EngCihui herbal tea