草根性 cǎo gēn xìng · thảo căn tính Hán Việt: thảo căn tính · Pinyin: cǎo gēn xìng Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 根 (căn) + 性 (tính)Pinyincǎo gēn xìngHán Việtthảo căn tínhCấu tạo草 + 根 + 性 · thảo + căn + tính nghĩa thành phần: thảo + căn + tính Nghĩa EngCihui 草根性 ǎogēnxìng attr. grass-roots