草棍兒

thảo côn nhi

Hán Việt: thảo côn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (côn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 草棍兒 ǎogùnr n. grass stalk M:²gēn