草棵子 thảo khỏa tử Hán Việt: thảo khỏa tử Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 棵 (khỏa) + 子 (tử)Hán Việtthảo khỏa tửCấu tạo草 + 棵 + 子 · thảo + khỏa + tử nghĩa thành phần: thảo + khỏa + tử Nghĩa EngCihui 草棵子 ǎokēzi ►See ²cǎokē