草測圖 thảo trắc đồ Hán Việt: thảo trắc đồ Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 測 (trắc) + 圖 (đồ)Hán Việtthảo trắc đồCấu tạo草 + 測 + 圖 · thảo + trắc + đồ nghĩa thành phần: thảo + trắc + đồ