草率地 cǎo shuài de · thảo suất địa Hán Việt: thảo suất địa · Pinyin: cǎo shuài de Tổng quan cộc lốc, sẳng Cấu tạo: 草 (thảo) + 率 (suất) + 地 (địa)Pinyincǎo shuài deHán Việtthảo suất địaCấu tạo草 + 率 + 地 · thảo + suất + địa nghĩa thành phần: thảo + suất + địa Nghĩa ViệtCihui cộc lốc, sẳng