草甸子
thảo điện tử
Hán Việt: thảo điện tử · Pinyin: cǎo diàn zǐ
Tổng quan
đầm lầy; bãi trũng mọc đầy cỏ。長滿野草的低濕地。 前面是一大片草甸子 trước mặt là đầm lầy mênh mông
Nghĩa
Việt
- Cihui đầm lầy; bãi trũng mọc đầy cỏ。長滿野草的低濕地。 前面是一大片草甸子 trước mặt là đầm lầy mênh mông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 草地。如:「假日躺在草甸子上,一邊遐思,一邊享受溫暖的陽光,再愜意不過了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。长满野草的低湿地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。长满野草的低湿地。
Eng
- Cihui 草甸子 cǎodiànzi n. grassy marshland