草秸板 thảo kiết bản Hán Việt: thảo kiết bản Tổng quan (kiến trúc) ván bằng rạ ép Cấu tạo: 草 (thảo) + 秸 (kiết) + 板 (bản)Hán Việtthảo kiết bảnTừ loạidanhCấu tạo草 + 秸 + 板 · thảo + kiết + bản nghĩa thành phần: thảo + kiết + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ván rạ ép