草稿箱 cǎo gǎo xiāng · thảo cảo tương Hán Việt: thảo cảo tương · Pinyin: cǎo gǎo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 稿 (cảo) + 箱 (tương)Pinyincǎo gǎo xiāngHán Việtthảo cảo tươngCấu tạo草 + 稿 + 箱 · thảo + cảo + tương nghĩa thành phần: thảo + cảo + tương