草笠竹

thảo lạp trúc

Hán Việt: thảo lạp trúc

Tổng quan

(thực vật học) nấm moscela, cây lu lu đực

Cấu tạo: 草 (thảo) + 笠 (lạp) + 竹 (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây lu lu đực

Từ liên quan

Gần nghĩa

草笠