草笠竹

thảo lạp trúc

Hán Việt: thảo lạp trúc

Tổng quan

(thực vật học) nấm moscela, cây lu lu đực

Cấu tạo: (thảo) + (lạp) + (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) nấm moscela, cây lu lu đực